Xác nhận thông tin về cư trú
Xin giấy xác nhận thông tin về cư trú để nộp cho ngân hàng, trường học, cơ quan bảo hiểm.
Trọn gói
Chúng tôi nhận ủy quyền và thực hiện toàn bộ: chuẩn bị hồ sơ, nộp, theo dõi tiến độ, nhận kết quả và bàn giao cho bạn.
Giấy xác nhận thông tin về cư trú — quen gọi là CT07 theo ký hiệu biểu mẫu — là tờ giấy do cơ quan đăng ký cư trú cấp, ghi lại thông tin cư trú của một người đang có trong Cơ sở dữ liệu về cư trú. Từ khi sổ hộ khẩu giấy hết giá trị ngày 01/01/2023, đây là giấy tờ nhiều người đi xin nhất trong cả nhóm thủ tục cư trú.
Nhưng trước khi hướng dẫn bạn cách xin, chúng tôi phải nói một điều có thể khiến bạn không cần dùng dịch vụ này nữa.

Hiểu nhầm phổ biến: “mất sổ hộ khẩu rồi thì làm gì cũng phải đi xin giấy xác nhận cư trú”
Không đúng, và đây là hiểu nhầm tốn tiền nhất của cả nhóm thủ tục này.
Nghị định 104/2022/NĐ-CP, có hiệu lực từ 01/01/2023, quy định rõ: khi giải quyết thủ tục hành chính và cung cấp dịch vụ công, cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền phải khai thác thông tin cư trú của công dân trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, và không được yêu cầu công dân nộp hoặc xuất trình giấy tờ để chứng minh thông tin về nơi cư trú.
Việc khai thác đó có nhiều đường: qua hệ thống giải quyết thủ tục hành chính đã kết nối với cơ sở dữ liệu, qua Cổng dịch vụ công quốc gia, hoặc đơn giản là xem tài khoản định danh điện tử trên VNeID của bạn.
Nói cách khác: nếu bạn đi làm một thủ tục nào đó và bị yêu cầu nộp giấy xác nhận cư trú trong khi thông tin của bạn đã có đủ trong cơ sở dữ liệu, yêu cầu đó là trái quy định. Bạn có quyền hỏi lại cán bộ tiếp nhận, hoặc mở VNeID ra cho họ xem.
Chúng tôi viết đoạn này dù nó làm giảm số khách đặt dịch vụ CT07, vì chuyện thu tiền của người không cần tiêu tiền không phải là nghề chúng tôi muốn làm.
Vậy khi nào thật sự cần giấy CT07?
Nghị định 104/2022/NĐ-CP cũng nêu ngoại lệ: khi không tra cứu được thông tin cư trú, hoặc thông tin chưa được cập nhật trong cơ sở dữ liệu, thì cán bộ tiếp nhận được yêu cầu công dân nộp hoặc xuất trình giấy tờ chứng minh. Trên thực tế, bốn tình huống sau đây là lúc giấy CT07 thật sự có ích:
- Cần chứng minh quá trình cư trú trước đây, không phải nơi ở hiện tại. Ví dụ hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu cần chứng minh thời gian cư trú tại địa phương; hồ sơ xin xác nhận tình trạng hôn nhân cần đối chiếu từng giai đoạn cư trú. Cơ sở dữ liệu hiển thị nơi ở hiện tại, còn lịch sử thì phải có giấy.
- Cần chứng minh quan hệ với các thành viên cùng hộ — ai là chủ hộ, trong hộ có những ai. Nhiều thủ tục về thừa kế, bảo hiểm, chính sách xã hội cần đúng thông tin này.
- Nộp hồ sơ cho đơn vị không có quyền tra cứu cơ sở dữ liệu dân cư — ngân hàng, trường học tư, công ty bảo hiểm, đối tác nước ngoài, cơ quan đại diện ngoại giao.
- Giấy tờ cần dịch và hợp pháp hóa để dùng ở nước ngoài. Dữ liệu trên VNeID không dịch và không đóng dấu được — phải có bản giấy. Xem thêm trang dịch thuật công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự.
Xin ở đâu, bao lâu, bao nhiêu tiền
Ba điểm khiến thủ tục này dễ chịu hơn hầu hết thủ tục hành chính khác:
Nộp ở bất kỳ đâu. Bạn nộp yêu cầu tại trụ sở cơ quan đăng ký cư trú — Công an cấp xã — ở bất kỳ nơi nào trên cả nước, không bắt buộc phải là nơi bạn đang cư trú. Người Cần Thơ đang công tác ở Hà Nội vẫn xin được tại phường sở tại. Ngoài ra còn làm được trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia, Cổng dịch vụ công Bộ Công an hoặc ứng dụng VNeID với tài khoản định danh mức 2.
Rất nhanh. Nếu nội dung bạn cần xác nhận đã có trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư thì thời hạn giải quyết không quá nửa ngày làm việc. Nếu nội dung cần xác nhận không có sẵn trong cơ sở dữ liệu — thường là thông tin cư trú cũ — thì không quá 03 ngày làm việc, vì cơ quan phải tra cứu hồ sơ lưu.
Không thu lệ phí. Văn bản thủ tục hành chính của Bộ Công an ghi rõ mục phí, lệ phí là “không thu”. Một số trang dịch vụ trên mạng nêu mức 5.000–20.000 đồng mỗi lần nhưng không dẫn được văn bản nào. Nếu có nơi nào thu tiền của bạn cho tờ giấy này, hãy hỏi biên lai.
Giấy có giá trị bao lâu — câu trả lời có hai vế
Vế thứ nhất ai cũng biết: giấy xác nhận thông tin về cư trú có giá trị 01 năm kể từ ngày cấp.
Vế thứ hai ít người để ý, và đây là chỗ hay hỏng việc: giấy hết giá trị sử dụng ngay từ thời điểm thông tin cư trú của bạn thay đổi và đã được cập nhật vào Cơ sở dữ liệu về cư trú — dù mới cấp hôm qua.
Tình huống thường gặp: bạn xin CT07 để làm hồ sơ vay ngân hàng, một tuần sau chuyển hộ khẩu sang nhà mới, rồi hai tuần sau ngân hàng mới xét hồ sơ. Tờ giấy trong tay bạn còn mới nhưng đã không còn giá trị. Vì vậy nguyên tắc vận hành của chúng tôi là: xin CT07 sát thời điểm nộp hồ sơ, và nếu trong thời gian đó bạn có kế hoạch thay đổi nơi cư trú thì nói trước để sắp xếp thứ tự cho đúng.
Nội dung xác nhận — ghi sai là xin lại từ đầu
Giấy CT07 không phải một mẫu cố định in sẵn mọi thứ. Cơ quan công an xác nhận đúng nội dung bạn yêu cầu. Bạn muốn xác nhận nơi thường trú hiện tại, hay nơi tạm trú, hay toàn bộ quá trình cư trú từ năm nào đến năm nào, hay danh sách thành viên cùng hộ và quan hệ với chủ hộ — mỗi yêu cầu cho ra một tờ giấy có nội dung khác nhau.
Đây chính là chỗ chúng tôi thấy khách tự làm hay mất công nhất: xin một tờ giấy ghi nơi ở hiện tại, mang lên nộp, rồi bị trả vì nơi tiếp nhận cần quá trình cư trú. Phần việc đáng tiền nhất của dịch vụ này không phải khâu đi nộp, mà là hỏi rõ nơi tiếp nhận cần gì trước khi đi xin.
Chúng tôi làm gì cho bạn
Thủ tục này ủy quyền được toàn bộ, bạn không phải có mặt lần nào. Nhưng việc đầu tiên chúng tôi làm không phải đi nộp hồ sơ, mà là hỏi bạn: bạn cần tờ giấy này để làm gì, và ai đang đòi nó?
Nếu hóa ra nơi tiếp nhận hồ sơ của bạn có nghĩa vụ tự tra cứu cơ sở dữ liệu, chúng tôi nói thẳng là bạn không cần làm thủ tục này và hướng dẫn cách trả lời họ — không nhận tiền. Nếu bạn thật sự cần, chúng tôi xác định chính xác nội dung cần xác nhận, soạn yêu cầu, nộp và nhận kết quả, rồi kiểm tra từng dòng trên tờ giấy trước khi bàn giao.
Chúng tôi không nhận làm giấy xác nhận cư trú cho một người mà chúng tôi không có giấy ủy quyền hợp lệ, và không nhận xác nhận một nội dung khác với dữ liệu thật. Thông tin cư trú là dữ liệu cá nhân — việc lấy thông tin cư trú của người khác mà không được họ đồng ý là chuyện chúng tôi từ chối, kể cả khi người hỏi là người thân trong gia đình.
Nếu điều bạn thật sự cần là thay đổi thông tin cư trú chứ không phải xác nhận nó, xem trang đăng ký thường trú, tạm trú, tách hộ.
Hồ sơ cần chuẩn bị
- Căn cước công dân, thẻ căn cước hoặc thông báo số định danh cá nhân
- Nội dung cần xác nhận, ghi cụ thể: nơi thường trú, nơi tạm trú, thành viên cùng hộ hay quá trình cư trú theo từng giai đoạn
- Tên cơ quan sẽ tiếp nhận giấy xác nhận và mục đích sử dụng
- Văn bản ủy quyền khi không trực tiếp làm thủ tục
- Giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân khi xin xác nhận cho người thân
Trình tự thực hiện
- Kiểm tra xem cơ quan tiếp nhận hồ sơ của bạn có nghĩa vụ tự tra cứu Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư hay không
- Xác định chính xác nội dung cần xác nhận và mục đích sử dụng
- Chuẩn bị giấy tờ tùy thân và văn bản ủy quyền nếu có
- Nộp yêu cầu tại Công an cấp xã bất kỳ hoặc trực tuyến qua VNeID mức 2
- Nhận giấy xác nhận thông tin về cư trú theo mẫu CT07 và kiểm tra từng dòng
- Sử dụng trong thời hạn giá trị, lưu ý giấy hết giá trị ngay khi thông tin cư trú thay đổi
Những trường hợp hồ sơ bị trả lại
Biết trước mấy điều này thì bạn đỡ mất một vòng đi lại:
- Nội dung yêu cầu xác nhận không rõ, cơ quan không biết phải xác nhận điều gì
- Xin xác nhận nơi ở hiện tại trong khi cơ quan tiếp nhận hồ sơ cần quá trình cư trú theo từng giai đoạn
- Thông tin cá nhân chưa được cập nhật đầy đủ vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư nên phải chuyển sang tra cứu hồ sơ lưu, mất thêm thời gian
- Xin xác nhận cho người khác nhưng không có văn bản ủy quyền hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân
- Giấy đã cấp nhưng thông tin cư trú thay đổi trước khi kịp nộp, nên hết giá trị sử dụng
- Mục đích sử dụng ghi trên giấy khác với việc đang làm nên nơi tiếp nhận từ chối
Căn cứ pháp lý
- Luật Cư trú 2020 (số 68/2020/QH14), hiệu lực 01/7/2021
- Điều 17 Nghị định 154/2024/NĐ-CP về xác nhận thông tin về cư trú, hiệu lực 10/01/2025
- Nghị định 104/2022/NĐ-CP ngày 21/12/2022, hiệu lực 01/01/2023 — cơ quan giải quyết thủ tục hành chính phải khai thác thông tin cư trú trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và không được yêu cầu công dân nộp, xuất trình giấy tờ chứng minh nơi cư trú
- Thông tư 66/2023/TT-BCA ngày 17/11/2023 — biểu mẫu CT07 giấy xác nhận thông tin về cư trú
- Quyết định 320/QĐ-BCA năm 2024 công bố thủ tục hành chính trong lĩnh vực đăng ký, quản lý cư trú — thủ tục không thu lệ phí
Pháp luật thay đổi thường xuyên. Nội dung trang này cập nhật tới 24/10/2026. Trước khi làm thủ tục, bạn nên liên hệ để chúng tôi kiểm tra lại quy định hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
Xin giấy xác nhận cư trú có mất phí không?
Xin ở đâu?
Mất bao lâu?
Giấy có giá trị bao lâu?
Cơ quan đòi giấy xác nhận cư trú thì có đúng không?
Vậy khi nào thật sự cần giấy này?
Sổ hộ khẩu cũ của tôi còn dùng được không?
Tôi có xin được giấy xác nhận cư trú của người khác không?
Gửi yêu cầu tư vấn
Mô tả việc bạn cần và chụp giấy tờ đang có. Chúng tôi xem rồi trả lời thẳng: làm được hay không, mất bao lâu, hết bao nhiêu. Bước này miễn phí.