Đăng ký kết hôn
Pháp luật yêu cầu hai bên cùng có mặt và cùng ký, không ủy quyền được. Chúng tôi chuẩn bị hồ sơ và hướng dẫn để bạn đi một lần là xong.
Hướng dẫn & chuẩn bị hồ sơ
Thủ tục này pháp luật quy định bạn phải trực tiếp thực hiện, không ủy quyền cho ai được. Chúng tôi chuẩn bị hồ sơ, hướng dẫn và đặt lịch để bạn đi một lần là xong.
Đăng ký kết hôn là thủ tục pháp luật không cho ủy quyền. Hai bên nam, nữ phải cùng có mặt tại Ủy ban nhân dân cấp xã và cùng ký vào Sổ đăng ký kết hôn và Giấy chứng nhận kết hôn. Không có ngoại lệ nào, kể cả khi một bên ở nước ngoài, kể cả khi có giấy ủy quyền công chứng.
Vì vậy trang này không bán cho bạn một dịch vụ “làm giấy kết hôn”. Trang này nói rõ bạn phải tự làm gì, phần nào chúng tôi làm thay được thật, và những chỗ hồ sơ hay bị trả lại — vì cái mất thời gian nhất của thủ tục này không phải buổi đăng ký, mà là mấy vòng chạy đi lấy giấy tờ thiếu.

Vì sao không ai ký thay được
Điều 18 Luật Hộ tịch 2014 quy định trình tự đăng ký kết hôn: hai bên nam, nữ cùng có mặt, xuất trình giấy tờ tùy thân để công chức làm công tác hộ tịch đối chiếu, và khi hai bên khẳng định sự tự nguyện kết hôn thì cùng ký tên vào Sổ đăng ký kết hôn và Giấy chứng nhận kết hôn.
Chữ “tự nguyện” là lý do của toàn bộ quy định này. Hôn nhân chỉ có giá trị khi cả hai người tự nguyện, và cách duy nhất để một cán bộ hộ tịch xác nhận điều đó là nhìn thấy và nghe thấy chính hai người đó nói ra.
Để không còn chỗ nào hiểu khác, Điều 2 Thông tư 04/2020/TT-BTP viết rõ: người yêu cầu đăng ký hộ tịch được ủy quyền cho người khác thực hiện thay, trừ ba việc — đăng ký kết hôn, đăng ký lại việc kết hôn, và đăng ký nhận cha, mẹ, con. Ba việc này luôn phải do chính đương sự thực hiện.
Luật Hộ tịch 2026 (số 03/2026/QH16, được Quốc hội thông qua ngày 23/4/2026, có hiệu lực từ 01/3/2027) giữ nguyên yêu cầu này. Luật mới còn nói thêm một điều cho thấy mức độ chặt chẽ: Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã được ủy quyền cho người khác ký các giấy tờ hộ tịch, trừ Giấy khai sinh, Giấy chứng nhận kết hôn và giấy tờ hộ tịch trong trường hợp có yếu tố nước ngoài. Ngay cả người ký thay mặt nhà nước cũng không được ủy quyền với tờ giấy này.
Điều kiện được kết hôn, kiểm tra trước khi đi
Theo Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình 2014:
- Nam từ đủ 20 tuổi, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên. “Đủ” tính theo ngày sinh, không tính theo năm — đây là chỗ hồ sơ bị trả nhiều nhất ở nhóm cưới sớm.
- Việc kết hôn do nam và nữ tự nguyện quyết định.
- Không bị mất năng lực hành vi dân sự.
- Không thuộc các trường hợp bị cấm: kết hôn giả tạo; đang có vợ hoặc có chồng; kết hôn giữa những người cùng dòng máu về trực hệ, giữa những người có họ trong phạm vi ba đời, giữa cha mẹ nuôi với con nuôi.
Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính — quy định này vẫn còn, nên thủ tục đăng ký kết hôn không áp dụng cho trường hợp đó.
Nộp ở đâu, và thay đổi lớn với trường hợp có yếu tố nước ngoài
Thẩm quyền đăng ký kết hôn thuộc Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của một trong hai bên. Bạn chọn bên nào cũng được.
Chỗ nhiều bài viết trên mạng đang hướng dẫn sai là trường hợp có yếu tố nước ngoài — công dân Việt Nam kết hôn với người nước ngoài, hoặc hai người Việt Nam định cư ở nước ngoài kết hôn với nhau. Theo Luật Hộ tịch 2014, việc này thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện. Nhưng từ 01/7/2025, cấp huyện đã không còn, và Điều 4 Nghị định 120/2025/NĐ-CP chuyển toàn bộ việc đăng ký hộ tịch — kể cả có yếu tố nước ngoài — về Ủy ban nhân dân cấp xã. Nếu bạn đọc một bài hướng dẫn nói phải lên huyện, bài đó viết từ trước giữa năm 2025.
Thêm một mốc đáng ghi vào lịch nếu bạn chưa gấp: từ 01/3/2027, Luật Hộ tịch 2026 cho đăng ký kết hôn tại bất kỳ Ủy ban nhân dân cấp xã nào, không phụ thuộc nơi cư trú. Thay đổi này không áp dụng cho hồ sơ nộp trước ngày đó.
Riêng tại Cần Thơ, Quyết định 1399/QĐ-UBND ngày 26/9/2025 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố đã cho tiếp nhận và trả kết quả thủ tục hành chính không phụ thuộc địa giới hành chính đối với các thủ tục đã được công bố danh mục. Trước khi đi, nên hỏi Trung tâm Phục vụ hành chính công xem thủ tục của bạn có nằm trong danh mục đó hay không.
Giấy tờ cần có, và chỗ hay thiếu
Bộ hồ sơ cơ bản gọn hơn nhiều người tưởng: Tờ khai đăng ký kết hôn theo mẫu, giấy tờ tùy thân của hai bên để xuất trình đối chiếu, và Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân khi đăng ký ở nơi không phải nơi thường trú của mình.
Bốn chỗ thường thiếu hoặc sai:
1. Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân cấp sai nơi hoặc đã quá hạn. Giấy này do Ủy ban nhân dân cấp xã nơi thường trú cấp, và chỉ có giá trị trong một khoảng thời gian nhất định. Rất nhiều người đi xin sớm quá rồi đến lúc đăng ký thì giấy đã hết giá trị sử dụng.
2. Người đã ly hôn không mang theo bản án hoặc quyết định ly hôn đã có hiệu lực. Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân không thay thế được giấy tờ này trong mọi trường hợp.
3. Người vợ hoặc chồng trước đã chết mà chưa có giấy chứng tử. Phải làm khai tử trước, và với trường hợp người mất đã lâu thì đây có thể là một thủ tục riêng mất thời gian.
4. Trường hợp có yếu tố nước ngoài: giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp chưa được hợp pháp hóa lãnh sự và chưa dịch công chứng. Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, giấy khám sức khỏe về năng lực nhận thức do nước ngoài cấp đều phải qua hai bước này. Đây là phần chiếm phần lớn thời gian của hồ sơ có yếu tố nước ngoài, và là phần chúng tôi làm thay được hoàn toàn.
Phần chúng tôi làm thay được thật
Chúng tôi không ký thay bạn, nhưng những việc dưới đây thì luật không cấm ủy quyền, và đây mới là chỗ tốn thời gian:
Xin Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Thủ tục này được ủy quyền — nó không nằm trong ba trường hợp loại trừ của Thông tư 04/2020/TT-BTP. Nếu bạn ở Cần Thơ nhưng thường trú ở nơi khác, hoặc đang đi làm xa, đây là việc chúng tôi nhận làm.
Hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng toàn bộ giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp. Đây là thủ tục hành chính thuần túy, nhận ủy quyền được, và là phần nặng nhất của hồ sơ kết hôn với người nước ngoài.
Rà soát hồ sơ trước khi hai bạn đi. Chúng tôi xem từng tờ giấy, đối chiếu thông tin trên các giấy tờ với nhau, và nói rõ còn thiếu gì. Bước này miễn phí, và nó tồn tại vì lý do rất đơn giản: hai người sắp xếp được một buổi cùng rảnh đã khó, bị trả hồ sơ rồi phải sắp xếp lại buổi thứ hai thì mất nhiều hơn tiền.
Soạn tờ khai và đặt lịch tại Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc Trung tâm Phục vụ hành chính công, và nộp trực tuyến phần nộp được.
Các thủ tục đi liền sau khi cưới. Nhập hộ khẩu về cùng một nơi cư trú, đăng ký khai sinh cho con, cập nhật tình trạng hôn nhân trong cơ sở dữ liệu, hoặc — khi nhà đất là tài sản chung — đăng ký biến động để ghi tên cả hai vợ chồng vào Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Những việc này đều nhận ủy quyền được, và thường là lý do thật khiến khách tìm đến chúng tôi.
Hai điều chúng tôi nói thẳng
Không có dịch vụ “làm giấy kết hôn nhanh”. Nếu có nơi nào nhận làm giấy chứng nhận kết hôn mà hai bạn không phải đến, thì một trong hai khả năng: họ hiểu sai luật và bạn sẽ mất tiền không được gì, hoặc thứ họ làm ra là giấy tờ không có giá trị. Giấy chứng nhận kết hôn không hợp pháp kéo theo rắc rối cho mọi việc sau đó — khai sinh cho con, chia tài sản, bảo hiểm, thừa kế.
Chúng tôi không nhận hồ sơ kết hôn giả tạo. Kết hôn giả tạo là hành vi bị cấm theo Điều 5 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Nếu mục đích thật của hồ sơ là để xuất cảnh, định cư, hay nhập quốc tịch, chúng tôi từ chối từ đầu, không nhận tiền rồi nửa đường bỏ.
Thứ chúng tôi làm được là giúp hai bạn chỉ phải đi một buổi duy nhất, mang đúng đủ giấy tờ, và ra khỏi đó với tờ giấy trong tay.
Hồ sơ cần chuẩn bị
- Tờ khai đăng ký kết hôn theo mẫu, có đủ chữ ký của hai bên
- Giấy tờ tùy thân của hai bên để xuất trình đối chiếu: thẻ căn cước, hoặc giấy tờ có số định danh cá nhân
- Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, khi đăng ký tại nơi không phải nơi thường trú của mình
- Bản án hoặc quyết định ly hôn đã có hiệu lực pháp luật, với người đã từng kết hôn và đã ly hôn
- Giấy chứng tử của vợ hoặc chồng trước, với người góa
- Hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế của người nước ngoài, với hồ sơ có yếu tố nước ngoài
- Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân do cơ quan nước ngoài cấp, đã hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng
- Giấy xác nhận về tình trạng sức khỏe theo yêu cầu đối với hồ sơ có yếu tố nước ngoài, đã hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng
Trình tự thực hiện
- Kiểm tra điều kiện kết hôn: nam từ đủ 20 tuổi, nữ từ đủ 18 tuổi tính theo ngày sinh, hai bên tự nguyện, không mất năng lực hành vi dân sự, không thuộc trường hợp bị cấm
- Rà soát toàn bộ giấy tờ và đối chiếu thông tin giữa các giấy tờ với nhau trước khi hai bên sắp xếp thời gian đi
- Xin Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi thường trú — thủ tục này được ủy quyền
- Hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng toàn bộ giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp, với hồ sơ có yếu tố nước ngoài
- Soạn tờ khai, nộp hồ sơ và đặt lịch tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của một trong hai bên
- Hai bên nam, nữ cùng có mặt, khẳng định sự tự nguyện kết hôn và cùng ký tên vào Sổ đăng ký kết hôn và Giấy chứng nhận kết hôn
- Làm tiếp các thủ tục đi liền sau khi cưới: nhập hộ khẩu về cùng nơi cư trú, ghi tên cả hai vợ chồng vào Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nếu là tài sản chung
Những trường hợp hồ sơ bị trả lại
Biết trước mấy điều này thì bạn đỡ mất một vòng đi lại:
- Chỉ một bên đến, hoặc một bên mang giấy ủy quyền có công chứng của bên kia — đăng ký kết hôn không ủy quyền được trong mọi trường hợp
- Chưa đủ tuổi theo ngày sinh: nữ còn thiếu vài ngày cho đủ 18, nam còn thiếu cho đủ 20
- Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân cấp không đúng nơi thường trú, hoặc xin quá sớm nên đã hết giá trị sử dụng tại thời điểm đăng ký
- Người đã ly hôn không mang theo bản án hoặc quyết định ly hôn đã có hiệu lực pháp luật
- Người góa chưa làm thủ tục khai tử cho vợ hoặc chồng trước
- Giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp chưa được hợp pháp hóa lãnh sự, hoặc đã hợp pháp hóa nhưng chưa dịch công chứng
- Thông tin trên các giấy tờ không khớp nhau: tên viết khác dấu, năm sinh lệch giữa giấy khai sinh và thẻ căn cước
- Nộp tại Ủy ban nhân dân cấp huyện với hồ sơ có yếu tố nước ngoài — từ 01/7/2025 việc này đã chuyển về cấp xã
Căn cứ pháp lý
- Luật Hộ tịch 2014 (số 60/2014/QH13) — Điều 18 về trình tự đăng ký kết hôn: hai bên nam, nữ cùng có mặt, khẳng định sự tự nguyện và cùng ký vào Sổ đăng ký kết hôn và Giấy chứng nhận kết hôn
- Thông tư 04/2020/TT-BTP — Điều 2: người yêu cầu đăng ký hộ tịch được ủy quyền cho người khác thực hiện thay, TRỪ đăng ký kết hôn, đăng ký lại việc kết hôn và đăng ký nhận cha, mẹ, con
- Luật Hôn nhân và gia đình 2014 — Điều 8 về điều kiện kết hôn và Điều 5 về các hành vi bị cấm, trong đó có kết hôn giả tạo
- Nghị định 120/2025/NĐ-CP ngày 11/6/2025 về phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương hai cấp trong lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Tư pháp, hiệu lực 01/7/2025 — Điều 4 chuyển toàn bộ việc đăng ký hộ tịch, kể cả có yếu tố nước ngoài, về Ủy ban nhân dân cấp xã
- Luật Hộ tịch 2026 (số 03/2026/QH16), Quốc hội thông qua ngày 23/4/2026, hiệu lực từ 01/3/2027 — giữ nguyên yêu cầu hai bên cùng có mặt; từ ngày này được đăng ký kết hôn tại bất kỳ Ủy ban nhân dân cấp xã nào, không phụ thuộc nơi cư trú
- Quyết định 1399/QĐ-UBND ngày 26/9/2025 của Chủ tịch UBND thành phố Cần Thơ về tiếp nhận và trả kết quả thủ tục hành chính không phụ thuộc địa giới hành chính
Pháp luật thay đổi thường xuyên. Nội dung trang này cập nhật tới 24/10/2026. Trước khi làm thủ tục, bạn nên liên hệ để chúng tôi kiểm tra lại quy định hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
Một người bận không đi được, có nhờ người khác ký thay không?
Kết hôn với người nước ngoài thì nộp ở huyện hay xã?
Có đăng ký ở xã nào cũng được không?
Khâu nào các anh làm thay được?
Hồ sơ hay bị trả vì lý do gì nhất?
Đủ tuổi kết hôn tính thế nào?
Các anh có nhận làm hồ sơ kết hôn giả không?
Có dịch vụ làm giấy kết hôn nhanh không cần đến không?
Gửi yêu cầu tư vấn
Mô tả việc bạn cần và chụp giấy tờ đang có. Chúng tôi xem rồi trả lời thẳng: làm được hay không, mất bao lâu, hết bao nhiêu. Bước này miễn phí.