Visa và gia hạn tạm trú cho người nước ngoài
Xin công văn nhập cảnh, cấp và gia hạn thị thực, gia hạn tạm trú cho người nước ngoài tại Cần Thơ.
Trọn gói
Chúng tôi nhận ủy quyền và thực hiện toàn bộ: chuẩn bị hồ sơ, nộp, theo dõi tiến độ, nhận kết quả và bàn giao cho bạn.
Người nước ngoài đang ở Cần Thơ mà sắp hết hạn tạm trú có hai việc hoàn toàn khác nhau để làm, tùy vào việc thị thực còn giá trị hay đã hết: gia hạn tạm trú, hoặc xin cấp thị thực mới. Chúng tôi nhận làm cả hai theo diện bảo lãnh của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân mời. Thủ tục do bên mời, bảo lãnh thực hiện, nên phần lớn thời gian bạn không cần có mặt.
Dưới đây là đường đi của bộ hồ sơ gia hạn tạm trú, trong đó ghi rõ bước nào là việc của bạn:

“Gia hạn visa” là cách gọi dân gian, và hiểu sai nó rất tốn tiền
Đây là hiểu nhầm phổ biến nhất của cả mảng này, nên chúng tôi nói ngay từ đầu trang.
Trong luật Việt Nam không có thủ tục nào gọi là “gia hạn visa”. Điều 35 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam quy định thủ tục gia hạn tạm trú — tức là kéo dài thời hạn bạn được ở lại, ghi trên dấu kiểm chứng tạm trú. Một thị thực đã hết giá trị thì không “gia hạn” được; muốn ở lại tiếp phải cấp thị thực mới, là một bộ hồ sơ khác, mất thời gian hơn và có trường hợp phải xuất cảnh rồi nhập cảnh lại.
Hậu quả thực tế của việc hiểu sai: nhiều người thấy trên hộ chiếu còn một con dấu nên tưởng mình còn hạn, để đến sát ngày mới gọi. Lúc đó thị thực đã hết giá trị, không còn làm gia hạn tạm trú được nữa, và họ đã bước sang tình trạng quá hạn tạm trú.
Quá hạn tạm trú bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP, và mức phạt tăng theo số ngày quá hạn — quá hạn vài ngày khác hẳn quá hạn ba tháng. Khoản phạt đó phải nộp xong mới làm được thủ tục tiếp theo. Cho nên lời khuyên thật của chúng tôi rất đơn giản: đếm ngày trên dấu nhập cảnh, và liên hệ trước khi còn khoảng 15 ngày.
Thị thực điện tử 90 ngày: đúng, nhưng không phải quy định mới của năm nay
Nhiều bài viết đăng lại thông tin này như một chính sách vừa ban hành. Thật ra mốc 90 ngày có từ Luật số 23/2023/QH15: thị thực điện tử được nâng từ 30 ngày lên 03 tháng, có giá trị một lần hoặc nhiều lần, và mở cho công dân tất cả các nước, vùng lãnh thổ — Chính phủ công bố danh sách cụ thể theo nguyên tắc có đi có lại.
Điều mới hơn, và ít được nhắc, là Luật số 118/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/7/2026. Luật này sửa ba thủ tục theo hướng cắt giảm giấy tờ và làm trên môi trường điện tử: cấp thị thực, cấp thị thực điện tử và cấp lại thẻ thường trú. Luật cũng bổ sung nhóm thị thực và thẻ tạm trú ưu đãi ký hiệu UĐ1, UĐ2 dành cho người nước ngoài thuộc diện đặc biệt cần ưu đãi phục vụ phát triển kinh tế – xã hội, kèm khả năng miễn thị thực có thời hạn theo quy định của Chính phủ.
Nếu bạn đang là nhà đầu tư, chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ, hoặc được một cơ quan nhà nước mời sang làm việc dài hạn, nhóm ký hiệu mới này đáng để hỏi — vì thời hạn cư trú gắn với nó dài hơn hẳn các diện thông thường.
Một điểm không ai nói trước với bạn: biểu mẫu đã thay toàn bộ từ 01/7/2026
Đây hiện là lý do bị trả hồ sơ phổ biến nhất của nhóm thủ tục này, và nó không liên quan gì đến việc bạn có đủ điều kiện hay không.
Thông tư 70/2026/TT-BCA ban hành ngày 25/5/2026, áp dụng từ 01/7/2026, sửa Thông tư 04/2015/TT-BCA và Thông tư 31/2015/TT-BCA — tức là sửa chính bộ biểu mẫu dùng cho mọi thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú của người nước ngoài. Hàng loạt mẫu có bản mới: tờ khai đề nghị cấp thị thực, gia hạn tạm trú, công văn đề nghị xét duyệt nhân sự nhập cảnh, đơn bảo lãnh thân nhân, phiếu khai báo tạm trú, hồ sơ thẻ tạm trú và thẻ thường trú. Công an nhiều tỉnh, thành đã ra khuyến cáo yêu cầu dùng đúng mẫu mới.
Trên mạng vẫn còn vô số bản mẫu cũ cho tải về. Bạn điền đúng mọi thông tin, chữ ký của bên bảo lãnh đầy đủ, nhưng nộp lên bị trả vì tờ giấy đã sai từ đầu. Đây là loại việc mà một đơn vị làm hồ sơ hằng tuần biết ngay, còn người tự làm một lần trong hai năm rất khó biết.
Ai bảo lãnh thì người đó làm thủ tục — và đây là chỗ hay tắc
Điều 35 nói rõ: người nước ngoài đang tạm trú muốn gia hạn thì cơ quan, tổ chức, cá nhân mời, bảo lãnh làm thủ tục tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Nghĩa là bản thân bạn không tự đi nộp hồ sơ gia hạn tạm trú cho chính mình được; phải có bên bảo lãnh đứng tên.
Hồ sơ gia hạn tạm trú theo luật rất gọn: văn bản đề nghị của bên mời, bảo lãnh, kèm hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế. Thời hạn giải quyết là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ.
Thực tế vướng ở ba chỗ:
- Bên bảo lãnh là doanh nghiệp làm lần đầu. Phải gửi kèm văn bản giới thiệu mẫu dấu và chữ ký của người có thẩm quyền trước khi hồ sơ được tiếp nhận.
- Bên bảo lãnh là cá nhân người Việt Nam. Thường là vợ hoặc chồng, cha mẹ. Cần giấy tờ chứng minh quan hệ, và giấy tờ do nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự rồi dịch công chứng — khâu này mất thêm thời gian nên phải bắt đầu sớm.
- Chưa khai báo tạm trú. Chủ cơ sở lưu trú hoặc chủ nhà nơi bạn ở phải khai báo tạm trú với công an phường, xã. Thiếu bước này, hồ sơ cư trú phía sau khó chạy.
Khi nào nên dừng việc gia hạn từng lần và chuyển sang thẻ tạm trú
Gia hạn tạm trú là giải pháp cho người ở ngắn hạn. Nếu bạn đang làm việc, đầu tư, hoặc có vợ, chồng là công dân Việt Nam, việc chạy theo từng lần gia hạn vừa tốn tiền vừa tốn thời gian của cả bạn và bên bảo lãnh.
Theo Điều 38, thẻ tạm trú có thời hạn tùy ký hiệu: ĐT1, UĐ1, UĐ2 không quá 10 năm; NG3, LV1, LV2, LS, ĐT2, DH không quá 05 năm; NN1, NN2, ĐT3, TT không quá 03 năm; LĐ1, LĐ2, PV1 không quá 02 năm. Một thẻ hai năm thay cho sáu, bảy lần gia hạn tạm trú là bài toán rất dễ tính.
Chúng tôi làm cả hai thủ tục, nên trong buổi đầu chúng tôi sẽ nói thẳng trường hợp của bạn nên đi đường nào, kể cả khi câu trả lời là việc nhỏ hơn và chúng tôi thu ít tiền hơn. Chi tiết về điều kiện và hồ sơ thẻ tạm trú, bạn xem trang thẻ tạm trú cho người nước ngoài; nếu bạn đang đi làm, bước phải làm trước là giấy phép lao động.
Chúng tôi làm gì cho bạn
Trước khi nhận việc, chúng tôi xem hộ chiếu, dấu nhập cảnh gần nhất và giấy tờ của bên bảo lãnh, rồi nói rõ bạn đang thuộc diện nào, làm được thủ tục gì, và bao giờ phải nộp. Nếu bạn đã quá hạn tạm trú, chúng tôi nói luôn rằng phải xử lý phần vi phạm hành chính trước, thay vì nhận tiền rồi mới báo.
Khi nhận hộ chiếu bản gốc, chúng tôi lập phiếu tiếp nhận ghi rõ từng giấy tờ, có chữ ký hai bên. Hộ chiếu là giấy tờ quan trọng nhất của một người ở nước ngoài; chúng tôi không nhận bằng lời nói hay qua tin nhắn.
Trong quá trình làm, chúng tôi soạn hồ sơ theo bộ biểu mẫu đang áp dụng, xin chữ ký và xác nhận của bên bảo lãnh, nộp hồ sơ, theo dõi và nhận kết quả. Xong việc, chúng tôi bàn giao hộ chiếu có biên bản và ghi mốc hết hạn kế tiếp vào lịch nhắc — rồi chủ động gọi bạn trước khi tới hạn, không chờ bạn nhớ.
Một điều chúng tôi không làm: không cam kết kết quả xét duyệt. Việc cho phép cư trú hay không thuộc thẩm quyền của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, và không một đơn vị dịch vụ nào thay thế được quyết định đó. Phí dịch vụ của chúng tôi tính theo công việc chuẩn bị và nộp hồ sơ, báo bằng văn bản sau khi xem giấy tờ thật, tách bạch với lệ phí nộp nhà nước — khoản nào của nhà nước thì có biên lai.
Hồ sơ cần chuẩn bị
- Hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế, bản gốc, còn thời hạn
- Văn bản đề nghị của cơ quan, tổ chức, cá nhân mời, bảo lãnh
- Tờ khai đề nghị cấp thị thực, gia hạn tạm trú theo mẫu đang áp dụng (Thông tư 70/2026/TT-BCA)
- Giấy tờ pháp nhân của bên bảo lãnh: giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ tương đương
- Văn bản giới thiệu mẫu dấu, chữ ký của người có thẩm quyền (nếu bên bảo lãnh làm việc lần đầu với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh)
- Giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân, đã hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng (trường hợp cá nhân bảo lãnh thân nhân)
- Giấy tờ chứng minh đã khai báo tạm trú tại nơi đang ở
Trình tự thực hiện
- Xác định đúng thủ tục: thị thực còn hạn thì gia hạn tạm trú, thị thực đã hết giá trị thì phải xin cấp thị thực mới
- Nhận hộ chiếu bản gốc và giấy tờ của bên bảo lãnh, lập phiếu tiếp nhận có chữ ký hai bên
- Soạn văn bản đề nghị và tờ khai theo bộ biểu mẫu đang áp dụng từ 01/7/2026
- Xin chữ ký và xác nhận của thủ trưởng cơ quan, tổ chức bảo lãnh
- Nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh nơi bên bảo lãnh đặt trụ sở hoặc nơi bạn cư trú
- Nhận kết quả trong 05 ngày làm việc, bàn giao hộ chiếu có biên bản và ghi mốc hết hạn kế tiếp vào lịch nhắc
Những trường hợp hồ sơ bị trả lại
Biết trước mấy điều này thì bạn đỡ mất một vòng đi lại:
- Dùng biểu mẫu cũ: toàn bộ mẫu đã thay theo Thông tư 70/2026/TT-BCA, áp dụng từ 01/7/2026 — đây hiện là lý do bị trả phổ biến nhất
- Thị thực đã hết giá trị nên không còn thuộc diện gia hạn tạm trú, phải chuyển sang hồ sơ cấp thị thực mới
- Đã quá hạn tạm trú mà chưa xử lý xong phần xử phạt vi phạm hành chính
- Thiếu văn bản đề nghị của bên mời, bảo lãnh — người nước ngoài không tự nộp hồ sơ gia hạn tạm trú cho chính mình
- Bên bảo lãnh là doanh nghiệp làm việc lần đầu nhưng chưa gửi văn bản giới thiệu mẫu dấu, chữ ký
- Chưa khai báo tạm trú tại nơi đang ở
- Giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân do nước ngoài cấp nhưng chưa hợp pháp hóa lãnh sự, chưa dịch công chứng
- Hộ chiếu còn thời hạn quá ngắn so với thời gian tạm trú đề nghị
Căn cứ pháp lý
- Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (số 47/2014/QH13), hiệu lực 01/01/2015
- Luật số 51/2019/QH14 sửa đổi, bổ sung Luật số 47/2014/QH13, hiệu lực 01/7/2020
- Luật số 23/2023/QH15, hiệu lực 15/8/2023 — nâng thời hạn thị thực điện tử lên 03 tháng, mở diện cấp cho công dân tất cả các nước
- Luật số 118/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2026 — bổ sung thị thực và thẻ tạm trú ưu đãi ký hiệu UĐ1, UĐ2; cắt giảm giấy tờ ba thủ tục về thị thực và thẻ thường trú
- Văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH (2026) — bản hợp nhất Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài; Điều 35 về gia hạn tạm trú
- Thông tư 70/2026/TT-BCA ngày 25/5/2026, hiệu lực 01/7/2026 — sửa Thông tư 04/2015/TT-BCA và Thông tư 31/2015/TT-BCA, thay toàn bộ biểu mẫu giấy tờ nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú
- Nghị định 282/2025/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực xuất nhập cảnh — mức phạt quá hạn tạm trú tăng theo số ngày
Pháp luật thay đổi thường xuyên. Nội dung trang này cập nhật tới 25/10/2026. Trước khi làm thủ tục, bạn nên liên hệ để chúng tôi kiểm tra lại quy định hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
Gia hạn tạm trú mất bao lâu?
Có phải "gia hạn visa" không?
Tôi tự đi nộp hồ sơ được không?
Thị thực điện tử 90 ngày có phải quy định mới không?
Quá hạn tạm trú vài ngày có bị gì không?
Nên gia hạn từng lần hay xin thẻ tạm trú?
Mẫu tờ khai tải trên mạng dùng được không?
Khi nào nên liên hệ?
Gửi yêu cầu tư vấn
Mô tả việc bạn cần và chụp giấy tờ đang có. Chúng tôi xem rồi trả lời thẳng: làm được hay không, mất bao lâu, hết bao nhiêu. Bước này miễn phí.