Thẻ tạm trú cho người nước ngoài
Xin cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài làm việc, đầu tư hoặc có vợ chồng là công dân Việt Nam.
Trọn gói
Chúng tôi nhận ủy quyền và thực hiện toàn bộ: chuẩn bị hồ sơ, nộp, theo dõi tiến độ, nhận kết quả và bàn giao cho bạn.
Thẻ tạm trú là giấy tờ cho phép người nước ngoài cư trú dài hạn tại Việt Nam và được miễn thị thực trong thời hạn ghi trên thẻ. Có thẻ rồi thì mỗi lần ra vào Việt Nam không phải xin thị thực nữa, và không phải chạy theo từng lần gia hạn tạm trú. Chúng tôi nhận làm hồ sơ cấp thẻ cho các diện lao động, đầu tư, và diện có vợ hoặc chồng là công dân Việt Nam.
Đây là đường đi của bộ hồ sơ, trong đó ghi rõ bước nào cần bạn:

Thẻ hết hạn thì không “gia hạn” — luật nói là cấp thẻ mới
Đây là đoạn chúng tôi phải đính chính, vì gần như mọi bài viết trên mạng đều dùng chữ “gia hạn thẻ tạm trú”, và khách đọc xong tưởng đó là thủ tục nhẹ nên để sát ngày mới gọi.
Điều 38 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam viết rất gọn: thẻ tạm trú hết hạn được xem xét cấp thẻ mới. Trong luật không có thủ tục gia hạn thẻ. Trên thực tế, nghĩa là bạn phải chuẩn bị lại một bộ hồ sơ như lần đầu: văn bản đề nghị của bên bảo lãnh, tờ khai có dán ảnh, hộ chiếu, và giấy tờ chứng minh vẫn thuộc diện được cấp thẻ.
Điểm chết người nằm ở chỗ “vẫn thuộc diện”. Với diện lao động, giấy tờ chứng minh là giấy phép lao động còn hiệu lực. Nếu giấy phép lao động của bạn đã hết và không còn gia hạn được nữa, thì hồ sơ thẻ tạm trú mới không có cơ sở để nộp — dù bạn đã sống ở Việt Nam nhiều năm. Hai thủ tục này dính nhau, nên phải tính lùi lịch từ ngày hết hạn của giấy phép lao động, không phải từ ngày hết hạn của thẻ.
Bạn thuộc diện nào, thẻ được bao lâu
Điều 36 liệt kê các trường hợp được cấp thẻ. Hai nhóm chính:
- Thành viên cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, tổ chức quốc tế tại Việt Nam cùng vợ, chồng, con dưới 18 tuổi và người giúp việc đi theo nhiệm kỳ — thẻ ký hiệu NG3.
- Người đang tạm trú thuộc diện thị thực ký hiệu LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2, TT, UĐ1, UĐ2 — thẻ cùng ký hiệu với thị thực.
Thời hạn thẻ theo Điều 38, và đây là con số bạn nên thuộc vì nó quyết định cả kế hoạch sống của bạn ở Việt Nam:
- ĐT1, UĐ1, UĐ2: không quá 10 năm. ĐT1 là diện nhà đầu tư quy mô lớn; UĐ1, UĐ2 là nhóm thị thực ưu đãi mới bổ sung theo Luật số 118/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2026.
- NG3, LV1, LV2, LS, ĐT2, DH: không quá 05 năm.
- NN1, NN2, ĐT3, TT: không quá 03 năm. Diện TT là thân nhân — vợ, chồng, con của công dân Việt Nam, hoặc thân nhân của người nước ngoài đang có thẻ tạm trú.
- LĐ1, LĐ2, PV1: không quá 02 năm. Đây là diện của phần lớn người đi làm.
Một điều kiện của luật rất dễ bị bỏ qua: thẻ tạm trú phải có thời hạn ngắn hơn thời hạn còn lại của hộ chiếu ít nhất 30 ngày. Nghĩa là hộ chiếu của bạn quyết định trần thời hạn thẻ. Hộ chiếu còn một năm thì đừng kỳ vọng thẻ hai năm, dù bạn đủ mọi điều kiện khác. Nhiều trường hợp cách xử lý đúng là làm hộ chiếu mới trước, rồi mới nộp hồ sơ thẻ — chúng tôi kiểm tra chỗ này ngay trong buổi đầu.
Ở đây xin nói rõ thêm một chi tiết hay bị truyền sai: yêu cầu “hộ chiếu phải còn hạn 13 tháng” mà nhiều trang nêu không phải là điều luật. Điều luật là mốc 30 ngày nói trên. Con số 13 tháng là thực tiễn xét hồ sơ để thẻ hai năm còn chỗ, nên nó hợp lý về mặt thực hành nhưng bạn đừng coi đó là quy định cứng.
Hồ sơ, nơi nộp, và năm ngày làm việc
Điều 37 quy định hồ sơ cấp thẻ tạm trú gồm: văn bản đề nghị của cơ quan, tổ chức, cá nhân mời, bảo lãnh; tờ khai có dán ảnh; hộ chiếu; giấy tờ chứng minh thuộc trường hợp được cấp thẻ theo Điều 36.
Nơi nộp: thẻ NG3 do cơ quan đại diện nước ngoài nộp tại Bộ Ngoại giao. Các trường hợp còn lại do cơ quan, tổ chức, cá nhân mời bảo lãnh nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh nơi đặt trụ sở hoặc nơi cư trú. Tại Cần Thơ là Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an thành phố.
Thời hạn giải quyết: 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ. Con số này thường làm khách ngạc nhiên — vì nghe nói làm thẻ tạm trú lâu lắm. Thực tế đúng là lâu, nhưng thời gian không nằm ở khâu xét hồ sơ: nó nằm ở phía trước, trong việc chuẩn bị giấy tờ chứng minh. Ví dụ diện TT cần giấy đăng ký kết hôn; nếu kết hôn ở nước ngoài thì giấy đó phải hợp pháp hóa lãnh sự rồi dịch công chứng, và phải ghi chú kết hôn vào sổ hộ tịch tại Việt Nam. Riêng khâu này có thể mất vài tuần.
Một lưu ý nữa: toàn bộ biểu mẫu của lĩnh vực này đã thay theo Thông tư 70/2026/TT-BCA, áp dụng từ 01/7/2026. Tờ khai tải từ một bài viết cũ là bị trả hồ sơ, bất kể nội dung bạn điền đúng hay sai.
Bốn tình huống khiến hồ sơ thẻ tạm trú bị tắc
Chúng tôi liệt kê ở đây để bạn tự kiểm tra trước khi nộp:
1. Chưa khai báo tạm trú tại nơi đang ở. Chủ cơ sở lưu trú, chủ nhà hoặc người cho thuê phải khai báo tạm trú cho bạn với công an phường, xã. Người nước ngoài thuê nhà riêng và chủ nhà không biết nghĩa vụ này là tình huống rất thường gặp.
2. Doanh nghiệp bảo lãnh chưa giới thiệu mẫu dấu, chữ ký. Lần đầu làm việc với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, doanh nghiệp phải gửi văn bản giới thiệu mẫu dấu và chữ ký của người có thẩm quyền.
3. Giấy tờ chứng minh không khớp với ký hiệu thị thực đang mang. Bạn nhập cảnh bằng thị thực du lịch rồi mới tìm việc, nay có giấy phép lao động nhưng ký hiệu thị thực không thuộc diện Điều 36 — phải xử lý phần thị thực trước.
4. Hộ chiếu còn hạn quá ngắn. Như đã nói, luật buộc thẻ phải ngắn hơn hộ chiếu ít nhất 30 ngày. Hộ chiếu sắp hết là phải làm hộ chiếu mới trước.
Chúng tôi làm gì cho bạn
Buổi đầu, chúng tôi xem hộ chiếu, ký hiệu thị thực, dấu nhập cảnh và giấy tờ chứng minh của bạn, rồi nói rõ bạn thuộc diện nào, thẻ xin được tối đa bao lâu, và những giấy tờ nào còn thiếu. Nếu trường hợp của bạn chưa đủ điều kiện xin thẻ mà chỉ nên gia hạn tạm trú trước, chúng tôi nói đúng như vậy. Nếu việc cần làm trước là giấy phép lao động, chúng tôi làm bước đó rồi mới sang thẻ.
Khi nhận hộ chiếu và giấy tờ gốc, chúng tôi lập phiếu tiếp nhận ghi rõ từng loại, có chữ ký hai bên. Chúng tôi soạn văn bản đề nghị cho bên bảo lãnh, chuẩn bị tờ khai theo bộ biểu mẫu đang áp dụng, nộp hồ sơ, theo dõi và nhận kết quả. Trường hợp cơ quan yêu cầu bạn đến đối chiếu trực tiếp, chúng tôi hẹn trước và đi cùng bạn, không để bạn tự tìm đường.
Xong việc, chúng tôi bàn giao thẻ cùng hộ chiếu có biên bản, và ghi mốc hết hạn vào lịch nhắc rồi gọi bạn trước khi tới hạn. Với diện lao động, chúng tôi nhắc theo mốc hết hạn của giấy phép lao động, vì đó là mốc thật sự quyết định.
Một điều chúng tôi không làm: không cam kết kết quả xét duyệt. Việc cấp thẻ tạm trú thuộc thẩm quyền của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Phí dịch vụ tính theo công việc chuẩn bị và nộp hồ sơ, báo bằng văn bản sau khi xem giấy tờ thật; lệ phí nộp nhà nước tách riêng và có biên lai. Nếu xem hồ sơ xong thấy bạn chưa đủ điều kiện, chúng tôi nói ngay và không nhận tiền.
Hồ sơ cần chuẩn bị
- Văn bản đề nghị của cơ quan, tổ chức, cá nhân mời, bảo lãnh
- Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú có dán ảnh, theo mẫu đang áp dụng (Thông tư 70/2026/TT-BCA)
- Hộ chiếu bản gốc, còn thời hạn dài hơn thời hạn thẻ đề nghị ít nhất 30 ngày
- Giấy phép lao động còn hiệu lực hoặc văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động (diện LĐ2)
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, giấy tờ chứng minh phần vốn góp (diện ĐT1, ĐT2, ĐT3)
- Giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh đã hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng (diện TT)
- Giấy tờ pháp nhân của bên bảo lãnh và văn bản giới thiệu mẫu dấu, chữ ký nếu làm việc lần đầu
- Giấy tờ chứng minh đã khai báo tạm trú tại nơi đang ở
Trình tự thực hiện
- Đối chiếu điều kiện: ký hiệu thị thực đang mang có thuộc diện Điều 36, và hộ chiếu còn hạn dài hơn thẻ dự kiến ít nhất 30 ngày
- Nhận hộ chiếu và giấy tờ chứng minh diện cấp thẻ, lập phiếu tiếp nhận có chữ ký hai bên
- Hoàn tất khai báo tạm trú tại nơi đang ở, qua chủ cơ sở lưu trú hoặc chủ nhà
- Soạn văn bản đề nghị của bên bảo lãnh và tờ khai có dán ảnh theo mẫu đang áp dụng
- Nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh nơi bên bảo lãnh đặt trụ sở
- Có mặt đối chiếu trực tiếp nếu cơ quan yêu cầu — chúng tôi hẹn trước và đi cùng bạn
- Nhận thẻ trong 05 ngày làm việc, bàn giao kèm hộ chiếu có biên bản, ghi mốc hết hạn vào lịch nhắc
Những trường hợp hồ sơ bị trả lại
Biết trước mấy điều này thì bạn đỡ mất một vòng đi lại:
- Hộ chiếu còn thời hạn không dài hơn thời hạn thẻ đề nghị ít nhất 30 ngày — phải làm hộ chiếu mới trước
- Ký hiệu thị thực đang mang không thuộc diện được cấp thẻ theo Điều 36 (ví dụ nhập cảnh bằng thị thực du lịch rồi mới có giấy phép lao động)
- Giấy phép lao động đã hết hiệu lực hoặc hết lần gia hạn duy nhất nên không còn giấy tờ chứng minh diện LĐ2
- Chưa khai báo tạm trú tại nơi đang ở
- Giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh do nước ngoài cấp nhưng chưa hợp pháp hóa lãnh sự, chưa ghi chú vào sổ hộ tịch tại Việt Nam
- Doanh nghiệp bảo lãnh chưa gửi văn bản giới thiệu mẫu dấu, chữ ký của người có thẩm quyền
- Dùng tờ khai theo mẫu cũ, không phải mẫu ban hành kèm Thông tư 70/2026/TT-BCA
Căn cứ pháp lý
- Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (số 47/2014/QH13), hiệu lực 01/01/2015
- Luật số 51/2019/QH14 sửa đổi, bổ sung Luật số 47/2014/QH13, hiệu lực 01/7/2020
- Luật số 118/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2026 — bổ sung thẻ tạm trú ưu đãi ký hiệu UĐ1, UĐ2 với thời hạn không quá 10 năm
- Văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH (2026) — Điều 36 về các trường hợp được cấp thẻ, Điều 37 về hồ sơ và thời hạn 05 ngày làm việc, Điều 38 về thời hạn thẻ theo từng ký hiệu
- Thông tư 70/2026/TT-BCA ngày 25/5/2026, hiệu lực 01/7/2026 — thay toàn bộ biểu mẫu về thị thực, thẻ tạm trú, thẻ thường trú
- Nghị định 219/2025/NĐ-CP về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, hiệu lực 07/8/2025 — nền của giấy phép lao động, là giấy tờ chứng minh cho thẻ LĐ2
Pháp luật thay đổi thường xuyên. Nội dung trang này cập nhật tới 25/10/2026. Trước khi làm thủ tục, bạn nên liên hệ để chúng tôi kiểm tra lại quy định hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
Thẻ tạm trú được bao lâu?
Thẻ hết hạn thì gia hạn thế nào?
Hộ chiếu tôi còn một năm, xin thẻ hai năm được không?
Có đúng là hộ chiếu phải còn 13 tháng không?
Làm thẻ tạm trú mất bao lâu?
Tôi có vợ là người Việt Nam, xin thẻ diện nào?
Có thẻ tạm trú rồi còn cần thị thực không?
Tôi có phải đi lại nhiều lần không?
Gửi yêu cầu tư vấn
Mô tả việc bạn cần và chụp giấy tờ đang có. Chúng tôi xem rồi trả lời thẳng: làm được hay không, mất bao lâu, hết bao nhiêu. Bước này miễn phí.